Lịch phòng thối trái sầu riêng từ 60 ngày

Lịch phòng thối trái sầu riêng từ 60 ngày – hướng dẫn theo từng giai đoạn

Sầu riêng bước qua mốc khoảng 60 ngày sau đậu trái là lúc nhà vườn bắt đầu tập trung mạnh vào chất lượng trái. Trái lớn nhanh hơn, nhu cầu dinh dưỡng tăng, phần cơm bên trong tiếp tục hình thành. Nhưng đây cũng là giai đoạn bà con rất ngại gặp những tình trạng như thối hông, thối đít, thối quanh cuống, đặc biệt khi vườn đang bước vào những đợt mưa kéo dài.

Có vườn ban đầu chỉ xuất hiện một vài vết nhỏ ở một phía trái, vài ngày sau vùng bệnh mở rộng. Có trái lại tổn thương ở cuống hoặc phần đáy. Nếu đồng thời cây được thúc đạm quá mạnh, thiếu cân đối Ca – Zn – Kali và bộ lá không duy trì tốt, nỗi lo về chất lượng cơm và hiện tượng sượng cũng tăng lên.

Vì vậy, lịch phòng thối trái sầu riêng từ 60 ngày nên được làm thành một chương trình xuyên suốt chứ không phải đợi nhìn thấy trái thối mới bắt đầu phun thuốc. Từ mốc 60 ngày, bà con cần làm đồng thời ba việc: giữ dinh dưỡng dưới gốc cân đối, chăm lá – trái bằng nhóm Ca, Zn và Kali, đồng thời duy trì chương trình phòng bệnh theo khoảng cách phù hợp.

Cách làm này giúp nhà vườn chủ động giữ cả vỏ trái, bộ lá và sức cây trong giai đoạn quyết định nhiều tới chất lượng trái về sau.

Vì sao trái từ khoảng 60 ngày cần được theo dõi kỹ hơn?

Khi trái còn nhỏ, lượng dinh dưỡng cây phải phân bổ cho mỗi trái chưa quá lớn. Nhưng càng về sau, trái tăng kích thước, nhu cầu nuôi trái cũng tăng theo.

Nếu thời điểm này bà con vẫn sử dụng chương trình dinh dưỡng quá thiên về đạm, cây có thể tiếp tục phát triển mạnh phần sinh trưởng trong khi trái cần được ưu tiên hơn.

Ở chiều ngược lại, nếu cây thiếu nhóm dinh dưỡng như Canxi, Kẽm và Kali, chất lượng mô trái cũng khó duy trì ở trạng thái tốt trong suốt giai đoạn nuôi trái.

Thêm vào đó, mùa mưa làm tán cây ẩm lâu hơn. Những trái nằm sâu trong tán, vùng cuống hoặc những phần ít thông thoáng sẽ cần được kiểm tra kỹ hơn sau mỗi đợt mưa.

Đây là lý do tài liệu kỹ thuật đặt mốc trái khoảng 60 ngày làm thời điểm bắt đầu chương trình rõ ràng hơn, đồng thời duy trì phòng bệnh theo chu kỳ 15-20 ngày/lần trong giai đoạn cần thiết.

Bà con nên hiểu mốc 60 ngày không phải ngày thứ 60 là bệnh tự nhiên xuất hiện. Đây là thời điểm bắt đầu cần chăm trái có hệ thống hơn.

Lịch phòng thối trái sầu riêng từ 60 ngày

Thối hông, thối đít, thối cuống không nên mặc định là ba bệnh khác nhau

Ngoài vườn, bà con thường gọi tên tình trạng theo vị trí vết thối.

Vết nằm bên hông trái thì gọi thối hông, nằm phía đáy gọi thối đít, còn xuất hiện gần cuống thì gọi thối cuống. Cách gọi này rất tiện khi mô tả hiện trường nhưng chưa đủ để kết luận nguyên nhân.

Vì vậy khi phát hiện một trái mới bị, bà con nên nhìn kỹ hơn: vết bắt đầu ở đâu, mô có mềm hay lõm không, có lan sau những ngày mưa không và các trái kế bên có xuất hiện triệu chứng tương tự hay không.

Nếu chỉ có một trái bị do tổn thương riêng lẻ thì cách xử lý sẽ khác với trường hợp nhiều trái trên nhiều cây cùng phát sinh sau một đợt thời tiết ẩm kéo dài.

Bà con cũng nên kiểm tra cả cành mang trái và bộ lá. Một vườn lá khỏe, tán thông thoáng nhưng chỉ có vài trái tổn thương sẽ khác với vườn lá xuống sức, cây mang trái nặng và bệnh bắt đầu xuất hiện trên diện rộng.

Do đó, đừng chỉ nhìn vị trí “hông – đít – cuống”. Hãy nhìn cả trái và cả cây.

Dấu hiệu chớm cần phát hiện trước khi trái thối rộng

Trái đã thối mềm một mảng lớn thường rất khó giữ lại chất lượng ban đầu. Điều cần tìm trong quá trình thăm vườn là vết mới.

Bà con nên chú ý những vùng trên vỏ trái có màu khác thường, bề mặt bắt đầu ẩm, mô hơi mềm hoặc vết có xu hướng lõm xuống. Với vùng cuống, cần quan sát những trái có phần tiếp giáp giữa cuống và vỏ thay đổi màu hoặc giữ ẩm lâu sau mưa.

Nên ưu tiên kiểm tra các trái nằm phía trong tán bởi đây là khu vực thường lâu khô hơn.

Sau mưa, bà con có thể chọn vài cây cố định, kiểm tra từng trái rồi chụp lại những vị trí nghi ngờ. Ở lần thăm vườn tiếp theo, so sánh xem vết cũ có mở rộng và có xuất hiện thêm trái mới bị hay không.

Đây là thông tin giá trị hơn nhiều so với việc chờ tới khi trái thối nặng rồi mới chụp gửi kỹ thuật.

Nếu nhiều trái mới cùng xuất hiện vết bất thường, hoặc hình dạng vết không giống nhau, nên gọi kỹ thuật viên kiểm tra trước khi mặc định tất cả cùng một nguyên nhân.

Mốc 60 ngày: việc đầu tiên là xem lại lượng đạm trong chương trình phân

Từ khoảng 60 ngày, cây đã chuyển sâu vào giai đoạn nuôi trái. Chương trình dinh dưỡng cũng cần đi theo hướng này.

Theo hướng kỹ thuật của Hóa Nông Thụy Sĩ, bà con có thể sử dụng NPK Queen 18-18-18+TE hoặc NPK 12-11-18, tùy sức cây và chương trình đang áp dụng.

Điểm quan trọng là không nên tiếp tục sử dụng NPK quá cao đạm trong thời điểm này.

QUEEN 18 (18-18-18+TE)

NPK Queen 18-18-18+TE là công thức cân đối ba thành phần N – P – K. NPK 12-11-18 lại có tỷ lệ Kali cao hơn so với Đạm và Lân, phù hợp với hướng chăm cây đang mang trái.

Bà con không cần thấy trái bắt đầu lớn rồi tăng lượng phân thật nhanh. Tốt hơn nên dựa vào sức cây, lượng trái đang mang, màu lá và lịch bón gần nhất.

Nếu bộ lá đang quá xanh mềm, đọt còn đi mạnh trong khi cây mang nhiều trái, càng cần xem lại lượng đạm trước khi tiếp tục chương trình.

Mục tiêu ở giai đoạn này là nuôi cây đủ sức, nhưng không kích cây chạy sinh trưởng quá mạnh.

Bộ lá khỏe có liên quan trực tiếp tới quá trình nuôi cơm

Bà con thường tập trung nhìn trái nhưng từ 60 ngày trở đi, bộ lá già khỏe vẫn cực kỳ quan trọng.

Lá là nơi cây duy trì quá trình quang hợp và tạo nguồn vật chất để tiếp tục nuôi trái. Nếu bộ lá xuống sức sớm, vàng nhiều hoặc bệnh tăng mạnh trong thời gian trái đang phát triển, khả năng nuôi trái ổn định cũng bị ảnh hưởng.

Vì vậy, chương trình dinh dưỡng qua lá không chỉ nhằm “làm trái cứng”.

Theo hướng kỹ thuật, bà con tăng cường nhóm Ca, Zn và Kali, vừa chăm lá vừa chăm phần trái đang phát triển.

Đây cũng là lý do các sản phẩm như Canxi Bo, ZNBO-TSA và 7-5-44+TE được đặt vào chương trình từ giai đoạn này.

Khi phun, bà con nên đảm bảo cả bộ lá già và bề mặt trái được tiếp cận phù hợp, không chỉ tập trung một vị trí.

Một bộ lá giữ màu tốt và hoạt động ổn định sẽ là nền để cây tiếp tục nuôi cơm trong những tuần tiếp theo.

Canxi Bo được bố trí vào giai đoạn nuôi trái như thế nào?

Canxi và Bo là nhóm trung – vi lượng thường được bà con quan tâm nhiều trong giai đoạn tạo và nuôi trái.

Trong chương trình này, Canxi Bo được bố trí như một lựa chọn bổ sung qua lá và trái để duy trì dinh dưỡng cân đối trong giai đoạn trái phát triển mạnh.

Điều cần lưu ý là Canxi Bo không phải thuốc điều trị thối trái.

Vai trò của phần dinh dưỡng và vai trò của phần thuốc BVTV nên được tách rõ.

Bà con bổ sung dinh dưỡng để cây và mô trái có nền tốt hơn, còn khi cần quản lý áp lực nấm bệnh thì sử dụng chương trình thuốc riêng.

Cách tách này giúp nhà vườn tránh tình trạng thấy một trái thối rồi tăng thật nhiều Canxi với kỳ vọng vết bệnh tự dừng.

Mô đã thối vẫn cần được xem xét theo hướng bệnh. Dinh dưỡng chủ yếu giúp chăm phần mô còn khỏe và phần trái chưa bị.

ZNBO-TSA bổ sung hướng Kẽm – Bo cho cây mang trái

ZNBO-TSA cũng nằm trong nhóm sản phẩm được kỹ thuật Hóa Nông Thụy Sĩ đưa vào chương trình dinh dưỡng từ giai đoạn này.

Sản phẩm được bố trí theo hướng bổ sung Kẽm – Bo, giúp chương trình trung vi lượng không chỉ tập trung riêng Canxi.

Tùy biểu hiện của cây và lịch dinh dưỡng đang áp dụng, bà con có thể bố trí Canxi Bo và ZNBO-TSA phù hợp thay vì mặc định đưa tất cả vào một lần phun.

Điều quan trọng là giữ chương trình có mục tiêu rõ ràng.

Nếu lần này đang tập trung bổ sung Canxi – Bo, bà con cần biết mình đang xử lý phần dinh dưỡng. Nếu lần khác cần tăng Kali, lại chuyển sang sản phẩm Kali cao.

Làm theo từng mục tiêu như vậy sẽ dễ điều chỉnh hơn khi cây phản ứng khác mong muốn

ZNBO-TSA

7-5-44+TE: tăng Kali trong giai đoạn nuôi trái

Ở giai đoạn trái đang tăng nhanh kích thước và tiếp tục hình thành chất lượng cơm, 7-5-44+TE là lựa chọn nổi bật trong nhóm phân bón lá nhờ tỷ lệ Kali cao.

Công thức 7-5-44 cho thấy sản phẩm được thiết kế theo hướng giảm tỷ trọng Đạm và Lân, tăng mạnh Kali.

Trong chương trình từ trái 60 ngày, 7-5-44+TE được sử dụng theo hướng bổ sung Kali qua lá và trái, đi cùng nhóm Ca – Zn trong quá trình nuôi trái.

Đây không phải thuốc phòng bệnh và cũng không nên được giới thiệu như một giải pháp “chống sượng” đơn lẻ.

Sượng cơm là vấn đề có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong suốt quá trình phát triển trái. Dinh dưỡng cân đối, bộ lá khỏe và quản lý nước tốt là những phần cần được làm đồng bộ.

Do đó, bà con nên xem 7-5-44+TE là một mắt xích trong chương trình nuôi trái, không phải một sản phẩm thay thế toàn bộ quy trình.

Nguy cơ sượng cơm: đừng đợi gần thu hoạch mới bắt đầu lo

Sượng cơm là một trong những vấn đề khiến nhà vườn lo nhất khi trái đã đi vào giai đoạn lớn.

Tuy nhiên, không nên đợi tới sát thu hoạch mới bắt đầu tìm sản phẩm “chống sượng”.

Ngay từ giai đoạn khoảng 60 ngày, việc quản lý nước, giữ dinh dưỡng cân đối, hạn chế đạm quá cao, duy trì bộ lá và cung cấp đủ Kali – Canxi – Kẽm đã cần được chú ý.

Điều quan trọng là không nên khẳng định một loại phân hay một loại thuốc có thể loại bỏ hoàn toàn sượng cơm.

Chất lượng cơm là kết quả của cả quá trình nuôi trái.

Một cây có bộ lá khỏe, nước ổn định và chương trình dinh dưỡng đi đúng giai đoạn sẽ có nền thuận lợi hơn so với cây liên tục thay đổi nước, thúc đạm mạnh hoặc bộ lá suy sớm.

Vì vậy, “chống sượng” trong bài này nên được hiểu theo hướng giảm các yếu tố bất lợi trong giai đoạn nuôi cơm, thay vì chờ một lần phun ở cuối vụ.

Bắt đầu chương trình phòng bệnh từ trái khoảng 60 ngày

Song song với phần dinh dưỡng, kỹ sư Hóa Nông Thụy Sĩ bố trí chương trình phòng bệnh từ giai đoạn trái khoảng 60 ngày tuổi.

Có hai hướng lựa chọn.

Hướng thứ nhất:

200-300 g MAXSURAN 80WG/phuy 200 lít nước.

Hoặc hướng thứ hai:

250 ml FLUMO 500SC + 250 ml AMISTIC 250SC/phuy 200 lít nước.

Hai hướng này là hai lựa chọn, không phải công thức cho MAXSURAN + FLUMO + AMISTIC cùng một phuy.

Chương trình được bố trí định kỳ 15-20 ngày/lần trong giai đoạn cần duy trì phòng bệnh.

Với vườn mùa mưa, bà con nên chọn thời điểm phun khi bề mặt trái tương đối khô và không có khả năng gặp một trận mưa lớn ngay sau đó.

Độ phủ trên bề mặt trái cũng rất quan trọng. Những trái nằm sâu trong tán cần được chú ý chứ không chỉ phun lớp ngoài.

Khi chọn MAXSURAN 80WG

MAXSURAN 80WG được bố trí thành một nhánh riêng trong chương trình phòng bệnh.

Liều kỹ thuật là:

200-300 g MAXSURAN 80WG/phuy 200 lít nước.

Với lựa chọn này, bà con triển khai theo lịch phòng 15-20 ngày/lần trong giai đoạn trái từ khoảng 60 ngày trở đi.

Điểm cần nhớ là không mặc định cộng thêm FLUMO và AMISTIC khi đã chọn nhánh MAXSURAN.

Bà con nên giữ rõ mình đang sử dụng chương trình nào để tiện theo dõi và đánh giá.

Sau mỗi lần phun, kiểm tra số trái mới xuất hiện vết bệnh, chứ không chỉ nhìn những trái cũ đã thối.

Nếu trái mới vẫn tiếp tục bị nhiều hoặc vết bệnh phát triển khác thường, cần xem lại chẩn đoán trước khi tự động nâng liều.

Khi chọn FLUMO 500SC + AMISTIC 250SC

Nhánh thứ hai là bộ:

250 ml FLUMO 500SC + 250 ml AMISTIC 250SC/phuy 200 lít nước.

Đây là công thức phối hợp riêng trong chương trình phòng bệnh từ trái khoảng 60 ngày.

Bà con phun phủ đều bộ trái và phần tán cần bảo vệ, sau đó tiếp tục theo dõi theo khoảng cách 15-20 ngày của chương trình.

Với những cây tán dày, cần quan tâm tới các trái nằm phía trong. Nếu chỉ đi một vòng ngoài tán thì dung dịch khó đạt độ phủ tốt trên toàn bộ số trái.

Trước khi phun cũng nên xem thời tiết. Nếu dự báo sắp có mưa lớn, lựa chọn thời điểm khác phù hợp hơn sẽ giúp chương trình chủ động hơn.

FLUMO + AMISTIC là một nhánh; MAXSURAN là nhánh còn lại. Không cần gom cả ba vào chung một phuy.

Lịch 15-20 ngày nên hiểu thế nào?

Khoảng 15-20 ngày/lần là mốc chương trình phòng bệnh trong giai đoạn này.

Nhưng bà con không nên hiểu rằng cứ tới ngày thứ 15 là lấy thuốc ra phun mà không cần nhìn cây.

Giữa hai lần, vườn vẫn phải được kiểm tra thường xuyên.

Nếu có một đợt mưa lớn, nên đi xem trái ngay sau đó. Nếu xuất hiện nhiều vết mới bất thường trước mốc dự kiến, cần trao đổi kỹ thuật để đánh giá.

Ngược lại, nếu thời tiết khô, vườn thông thoáng và trái vẫn giữ tốt, bà con vẫn duy trì chương trình theo khuyến nghị phù hợp với điều kiện thực tế.

Điều quan trọng là có lịch nhưng không chăm cây bằng lịch một cách máy móc.

Mỗi lần kiểm tra nên ghi lại tuổi trái, thời tiết, tình trạng tán và sản phẩm gần nhất đã sử dụng.

Sau mỗi lần xử lý, đánh giá bằng trái mới bị

Một trái đã thối hông hoặc thối cuống sẽ không trở về tình trạng ban đầu chỉ sau một lần phun.

Do đó, cách đánh giá đúng hơn là theo dõi trái còn khỏe.

Bà con chọn một vài cây làm điểm quan sát cố định. Ghi lại số trái đang có vết và chụp ảnh cùng một vị trí.

Ở lần sau, xem có xuất hiện thêm nhiều trái mới hay không.

Nếu số trái mới bị giảm, mô khỏe còn giữ tốt và bộ lá ổn định, đó là tín hiệu đáng chú ý.

Nếu trái mới tiếp tục xuất hiện bệnh với tốc độ tăng hoặc bệnh bắt đầu lan sang nhiều khu vực, nên chuyển hình ảnh cho đội kỹ thuật.

Đừng tự động rút khoảng cách từ 15 ngày xuống vài ngày hoặc tăng nồng độ chỉ vì những trái bệnh cũ vẫn còn trên cây.

Vệ sinh trái bệnh cũng là một phần của lịch phòng

Những trái đã thối nặng và không còn khả năng giữ chất lượng nên được xem xét loại bỏ phù hợp.

Để nhiều trái bệnh lâu trong tán vừa khó theo dõi trái mới, vừa làm khu vực tán thêm rậm và ẩm.

Khi loại bỏ, bà con nên thao tác nhẹ nhàng, tránh làm trầy những trái khỏe bên cạnh.

Dụng cụ cắt cũng cần được vệ sinh.

Sau đó tiếp tục giữ tán thông thoáng và kiểm tra những trái lân cận.

Phòng bệnh hiệu quả không chỉ nằm trong bình thuốc mà còn nằm ở cách bà con quản lý môi trường quanh trái.

Những sai lầm dễ gặp từ giai đoạn trái 60 ngày

Sai lầm đầu tiên là vẫn thúc đạm mạnh trong lúc cây đang bước vào giai đoạn nuôi trái quan trọng.

Sai lầm thứ hai là chỉ nhìn trái nhưng để bộ lá xuống sức. Trái cần nguồn quang hợp từ một bộ lá khỏe trong suốt quá trình nuôi cơm.

Sai lầm thứ ba là chờ thối trái nhiều mới bắt đầu phòng bệnh. Chương trình đã được bố trí từ khoảng 60 ngày với khoảng cách 15-20 ngày.

Một lỗi khác là thấy MAXSURAN, FLUMO và AMISTIC cùng nằm trong tài liệu rồi cho cả ba vào một phuy. Công thức đúng là MAXSURAN hoặc FLUMO + AMISTIC.

Và cuối cùng là coi Canxi Bo, ZNBO-TSA hay 7-5-44+TE như thuốc trị bệnh. Đây là các phần thuộc chương trình dinh dưỡng; phần bệnh có chương trình riêng.

Câu hỏi bà con thường gặp

Trái sầu riêng khoảng 60 ngày cần chú ý dấu hiệu gì?

Bà con nên quan sát bề mặt trái, đặc biệt vùng hông, đáy và cuống. Những điểm đổi màu, mềm, ẩm hoặc có xu hướng lan rộng sau mưa cần được theo dõi sớm. Đồng thời kiểm tra bộ lá và tình trạng dinh dưỡng để biết vấn đề chỉ khu trú trên một trái hay đang xuất hiện trên nhiều cây.

Từ 60 ngày nên dùng NPK nào?

Hướng kỹ thuật ưu tiên NPK Queen 18-18-18+TE hoặc NPK 12-11-18, đồng thời lưu ý không nên tiếp tục dùng NPK quá cao đạm. Lựa chọn cụ thể còn phụ thuộc sức cây, số trái mang và lịch dinh dưỡng trước đó.

Nhóm dinh dưỡng qua lá gồm những sản phẩm nào?

Chương trình đề cập Canxi Bo, ZNBO-TSA và 7-5-44+TE, theo hướng tăng cường Ca, Zn và Kali cho lá – trái. Các sản phẩm được bố trí theo nhu cầu dinh dưỡng, không mặc định phải pha toàn bộ vào cùng một lần.

Công thức phòng bệnh từ 60 ngày là gì?

Bà con chọn 200-300 g MAXSURAN 80WG/phuy 200 lít hoặc 250 ml FLUMO 500SC + 250 ml AMISTIC 250SC/phuy 200 lít, duy trì chương trình 15-20 ngày/lần trong giai đoạn cần phòng bệnh.

MAXSURAN có pha chung với FLUMO + AMISTIC không?

Không theo chương trình này. MAXSURAN là một lựa chọn; FLUMO + AMISTIC là lựa chọn thứ hai. Bà con nên chọn một nhánh và theo dõi thay vì gom cả ba sản phẩm vào một phuy.

Từ 60 ngày trở đi, giữ trái phải đi cùng giữ lá và giữ cân bằng dinh dưỡng

Lịch phòng thối trái sầu riêng từ 60 ngày không chỉ là lịch phun thuốc 15-20 ngày/lần.

Đây là giai đoạn bà con cần đưa cả chương trình nuôi trái vào đúng hướng.

Dưới gốc, sử dụng NPK Queen 18-18-18+TE hoặc NPK 12-11-18, hạn chế công thức quá cao đạm. Qua lá và trái, tăng cường Canxi Bo, ZNBO-TSA và 7-5-44+TE phù hợp để bổ sung Ca, Zn và Kali.

Song song, chương trình phòng bệnh có hai lựa chọn: 200-300 g MAXSURAN 80WG/phuy 200 lít hoặc 250 ml FLUMO 500SC + 250 ml AMISTIC 250SC/phuy 200 lít, định kỳ 15-20 ngày/lần.

Giữa các mốc, bà con vẫn phải kiểm tra trái sau mưa, giữ tán thông thoáng và theo dõi bộ lá. Nếu xuất hiện trái mới bị thối tăng nhanh, bệnh có dạng bất thường hoặc sức cây giảm rõ, nên gửi hình hiện trường cho kỹ thuật viên trước khi tự điều chỉnh liều.

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ giữ vỏ trái không bệnh, mà là duy trì một cây đủ khỏe, một bộ lá hoạt động tốt và một chương trình dinh dưỡng ổn định trong suốt thời kỳ nuôi cơm.

Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bà con cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng, trang bị bảo hộ và thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật, nhãn sản phẩm.

Nếu vườn đang gặp đồng thời thối hông, thối đít hoặc thối cuống, bà con có thể gửi ảnh cận từng dạng vết, toàn trái, toàn cây, tuổi trái và lịch phân – thuốc gần nhất để đội ngũ kỹ thuật Hóa Nông Thụy Sĩ hỗ trợ kiểm tra.

QUÝ ĐẠI LÝ LIÊN HỆ CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA NÔNG THỤY SĨ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ PHÂN PHỐI ĐỘC QUYỀN TẠI KHU VỰC

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA NÔNG THỤY SĨ

Địa chỉ: 34 đường 6B, P. Bình Tân, TP.HCM

Điện thoại: 0816.529.529

Website: hoanongthuysi.com

Fanpage Facebook: https://www.facebook.com/congtyhoanongthuysi

Zalo OA: https://zalo.me/1795780962781460452

 

Liên hệ với chúng tôi
Chat qua zalo
Chat qua Facebook
Gọi ngay: 028.66810021